Sau hơn bốn thập niên Đổi Mới, kinh tế Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Những động lực truyền thống như hội nhập quốc tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), lực lượng lao động và sản xuất xuất khẩu vẫn giữ vai trò lớn. Tuy nhiên, khi quy mô nền kinh tế ngày càng mở rộng, Việt Nam cần bổ sung những động lực tăng trưởng mới để duy trì tốc độ phát triển và hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao.
Theo các đánh giá được dẫn từ Ngân hàng Thế giới (WB), nền kinh tế Việt Nam vẫn thể hiện khả năng chống chịu đáng kể trước những biến động của môi trường bên ngoài. Sản xuất, xuất khẩu và đầu tư tiếp tục là những nền tảng quan trọng hỗ trợ tăng trưởng. GDP Việt Nam tăng 8,02% trong năm 2025 và đạt mức tăng 8,18% trong 6 tháng đầu năm 2026.
Động lực tăng trưởng đang được mở rộng
Mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều năm qua gắn chặt với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Việc tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu giúp Việt Nam thu hút lượng lớn vốn FDI, mở rộng năng lực sản xuất và tạo ra nhiều ngành xuất khẩu có quy mô lớn.
FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho nền kinh tế mà còn tạo thêm việc làm, mở rộng thị trường xuất khẩu, đưa công nghệ và phương thức quản trị mới vào Việt Nam. Những lợi thế này tiếp tục có ý nghĩa trong giai đoạn hiện nay.

Tuy nhiên, lợi thế về chi phí lao động và nguồn nhân lực dồi dào sẽ dần thay đổi khi mức sống và tiền lương tăng lên. Vì vậy, tăng trưởng trong giai đoạn tiếp theo cần dựa nhiều hơn vào năng suất lao động, công nghệ, kỹ năng của người lao động và khả năng tạo ra giá trị gia tăng.
Theo WB và các tổ chức quốc tế, Việt Nam đang thực hiện một chương trình cải cách sâu rộng, tập trung vào cải thiện môi trường kinh doanh, tinh gọn bộ máy, phát triển khu vực tư nhân, mở rộng đầu tư hạ tầng và phát triển thị trường vốn. Đây được xem là những nền tảng quan trọng cho một chu kỳ tăng trưởng mới.
Hạ tầng và khu vực tư nhân giữ vai trò ngày càng lớn
Một trong những trọng tâm của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng là phát triển hệ thống hạ tầng. Việt Nam đang thúc đẩy đầu tư vào giao thông, năng lượng và các công trình kết nối nhằm giảm những điểm nghẽn đối với hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và thu hút đầu tư.
Hạ tầng đồng bộ không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn tạo điều kiện để các khu công nghiệp, đô thị và trung tâm kinh tế liên kết hiệu quả hơn. Khi khả năng kết nối được cải thiện, doanh nghiệp có thêm điều kiện mở rộng quy mô và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đầu tư công, khu vực tư nhân được kỳ vọng trở thành một động lực quan trọng hơn của tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Khi nền kinh tế phát triển với quy mô lớn hơn, nguồn lực nhà nước khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư. WB ước tính nhu cầu đầu tư hạ tầng của Việt Nam vào khoảng 30 tỷ USD mỗi năm, cho thấy vai trò của nguồn vốn ngoài ngân sách ngày càng quan trọng.
Việc phát triển thị trường vốn cũng nằm trong quá trình này. Một hệ thống tài chính đa dạng có thể giúp đưa nguồn tiết kiệm trong nền kinh tế vào các khoản đầu tư dài hạn, đồng thời tạo thêm kênh huy động vốn cho doanh nghiệp bên cạnh tín dụng ngân hàng.
Từ lợi thế sản xuất sang nâng cao giá trị
Một thách thức lớn đối với Việt Nam trong giai đoạn mới là làm thế nào để chuyển từ lợi thế sản xuất dựa nhiều vào chi phí sang mô hình tạo ra giá trị cao hơn.
Việt Nam đã thành công trong việc trở thành một mắt xích quan trọng của mạng lưới sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, phần giá trị mà nền kinh tế giữ lại sẽ bị hạn chế.
Do đó, việc tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào cung ứng linh kiện, công nghệ, logistics, thiết kế, nghiên cứu và các dịch vụ chuyên môn, tác động của dòng vốn FDI đối với nền kinh tế sẽ được mở rộng.
WB cũng nhấn mạnh yêu cầu giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa và nâng cao năng suất. OECD đồng thời cho rằng Việt Nam cần tăng khả năng hấp thụ công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo để doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Năng suất sẽ là yếu tố quyết định
Trong mô hình tăng trưởng mới, năng suất được xem là một trong những yếu tố có ý nghĩa quyết định. Khi nguồn lao động giá rẻ không còn là lợi thế bền vững, nền kinh tế cần tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng vốn và lao động.
Điều này đòi hỏi Việt Nam tiếp tục đầu tư vào giáo dục, đào tạo kỹ năng, khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp cũng cần nâng cao năng lực quản trị, đầu tư vào công nghệ và cải thiện chất lượng sản phẩm để đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Về dài hạn, mục tiêu không phải là từ bỏ vai trò của Việt Nam trong chuỗi sản xuất toàn cầu mà là nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị. Một nền sản xuất có sức cạnh tranh cao sẽ không chỉ dựa vào số lượng nhà máy hay kim ngạch xuất khẩu mà còn được đánh giá bằng năng lực công nghệ, chất lượng nhân lực và tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước.
Triển vọng của mô hình tăng trưởng mới
Quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam sẽ không diễn ra trong thời gian ngắn. Đây là quá trình đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, đầu tư hạ tầng, phát triển khu vực tư nhân, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng năng lực đổi mới sáng tạo.
Nếu các yếu tố này được triển khai đồng bộ, Việt Nam có thể tận dụng tốt hơn những lợi thế hiện có, đồng thời hình thành các động lực tăng trưởng mới. Khi đó, FDI không chỉ đóng góp vào xuất khẩu và việc làm mà còn có thể trở thành kênh lan tỏa công nghệ, kỹ năng và năng suất tới khu vực doanh nghiệp trong nước.
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao, bước chuyển hiện nay vì vậy mang ý nghĩa quan trọng đối với triển vọng phát triển dài hạn. Trọng tâm của giai đoạn tới sẽ không đơn thuần là tăng trưởng nhanh, mà là nâng cao chất lượng tăng trưởng, tạo thêm giá trị trong nước và xây dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu thu nhập cao.


